Cách tính tổng sum trong Excel: chọn vùng và kiểm tra


Cách tính tổng sum trong Excel là nhập hàm SUM với vùng chứa các số cần cộng, rồi đặt công thức ngoài vùng đó. Ví dụ, =SUM(D2:D4) cộng số lượng từ D2 đến D4. Để tổng đúng ý định, bạn cần kiểm tra giới hạn vùng và dữ liệu được chọn.
Hàm SUM cộng các giá trị số trong những ô hoặc vùng được chỉ định trong công thức. Với một vùng liên tiếp, bạn có thể viết =SUM(A2:A10) để cộng các ô từ A2 đến A10. Hai địa chỉ ở hai bên dấu hai chấm xác định điểm đầu và điểm cuối của vùng.
Trước khi nhập công thức, hãy xác định tổng cần phản ánh nội dung gì. Trong sổ theo dõi chứng từ giả định, yêu cầu ở đây là cộng số lượng của các dòng đang thực hành. Vì vậy, cần chọn cột số lượng và những dòng thuộc phạm vi đối chiếu. Một công thức vẫn có thể cho ra kết quả số dù bạn chọn nhầm cột hoặc bỏ sót dòng.
Khi học cách tính tổng sum, hãy đọc vùng theo cả chiều cột và chiều dòng. Chẳng hạn, D2:D4 chỉ phần dữ liệu trong cột D, bắt đầu ở dòng 2 và kết thúc ở dòng 4. Cách đọc này giúp bạn nối công thức với vị trí dữ liệu trên trang tính.
Bạn cũng cần phân biệt ô nhãn, ô chứa số và ô dành cho kết quả. Việc xác định ba vị trí này trước khi thao tác giúp cách tính tổng sum dễ kiểm tra hơn, đặc biệt khi bảng có nhiều nội dung đặt gần nhau.
Để cộng ba số lượng 4, 11 và 5, hãy nhập chúng vào D2, D3, D4 rồi đặt công thức =SUM(D2:D4) tại D5. Kết quả của ví dụ là 20. Toàn bộ số liệu dưới đây chỉ phục vụ thực hành trên một trang tính trống.
Thực hiện lần lượt như sau:
Bạn có thể nhập trực tiếp địa chỉ vùng như trên. Nếu muốn chọn bằng chuột, hãy chọn D5, nhập =SUM( rồi kéo chọn từ D2 đến D4, đóng dấu ngoặc và nhấn Enter. Trước khi xác nhận, đọc lại công thức để bảo đảm vùng được chọn đúng.
Bước đối chiếu của cách tính tổng sum này là cộng riêng 4 + 11 + 5 và so sánh với D5. Cả hai đều cho kết quả 20. Việc đối chiếu giúp bạn hiểu công thức đang cộng những ô nào; con số này không đại diện cho kết quả kinh doanh hoặc hiệu quả đào tạo.
Ô chứa công thức SUM phải nằm ngoài vùng đang cộng để tránh tham chiếu tới chính nó. Trong ví dụ, D5 là vị trí phù hợp vì vùng cần cộng chỉ gồm D2:D4. Công thức tại D5 vì thế không đưa chính D5 vào phép tính.
Nếu nhập =SUM(D2:D5) ngay tại D5, vùng tham chiếu sẽ bao gồm ô kết quả. Khi kiểm tra cách tính tổng sum, hãy nhìn cả nơi đặt công thức lẫn địa chỉ bên trong dấu ngoặc. Chỉ kiểm tra tên hàm SUM là chưa đủ để biết phép cộng có đúng phạm vi hay không.
Có thể rà soát theo ba bước:
Nếu tổng chưa đúng ý định, hãy so từng giá trị trong vùng với dữ liệu bạn định nhập. Với bài thực hành này, D2 phải là 4, D3 là 11 và D4 là 5. Nhập khác một giá trị hoặc chọn thiếu một ô đều khiến phép đối chiếu không còn khớp. Kiểm tra riêng vùng chọn và dữ liệu giúp bạn xác định chỗ cần sửa.
Sau khi bổ sung dữ liệu, bạn cần đọc lại vùng tham chiếu để xác nhận các ô mới có thuộc tổng cần tính hay không. Không nên mặc định công thức SUM sẽ tự mở rộng đúng theo mọi cách chèn hoặc thêm dữ liệu trên trang tính.
Trước tiên, xác định ô mới nằm ở đâu so với vùng hiện tại. Nếu công thức vẫn là =SUM(D2:D4), hãy đối chiếu địa chỉ đó với vị trí dữ liệu vừa bổ sung. Câu hỏi cần trả lời là tổng đang phục vụ phạm vi cũ hay phải bao gồm thêm dòng mới.
Tiếp theo, kiểm tra vị trí ô kết quả. Nếu muốn dùng vùng rộng hơn, ô chứa công thức vẫn phải ở ngoài vùng cộng. Đừng mở rộng địa chỉ vùng mà bỏ qua bước này, vì ô tổng có thể trở thành một phần của chính vùng được chọn.
Cuối cùng, đọc lại công thức sau khi chỉnh sửa và đối chiếu các ô thuộc phạm vi mới. Với cách tính tổng sum, thao tác kiểm tra sau thay đổi quan trọng như lần nhập đầu tiên: công thức cần phản ánh đúng dữ liệu đang có và mục đích cộng. Khi quay lại bảng sau một lần cập nhật, hãy dựa vào địa chỉ ô thực tế để xác nhận phạm vi.
Để kiểm tra một phép cộng bằng SUM, hãy xác nhận ba yếu tố: dữ liệu cần cộng, giới hạn vùng và vị trí ô kết quả. Những câu hỏi dưới đây giải thích cách áp dụng vào bài thực hành và khi cập nhật bảng.
Công thức cộng các giá trị số trong vùng từ A2 đến A10, bao gồm cả hai ô đầu và cuối. Bạn cần đối chiếu vùng này với các dòng muốn tính để biết công thức có phù hợp yêu cầu hay không.
Trong ví dụ, ba số lượng nằm ở D2, D3 và D4, còn D5 dành cho kết quả. Dùng D2:D4 giúp cộng đúng ba ô và giữ ô công thức bên ngoài vùng tham chiếu.
Hãy kiểm tra D2=4, D3=11, D4=5 rồi cộng riêng 4 + 11 + 5. Kết quả là 20, trùng với =SUM(D2:D4). Đây là phép đối chiếu trên dữ liệu giả định phục vụ thực hành.
Có. Hãy chọn ô tổng, đọc lại điểm đầu và điểm cuối của vùng, sau đó kiểm tra vị trí các ô mới. Nếu cần sửa phạm vi, đồng thời bảo đảm ô kết quả vẫn nằm ngoài vùng cộng.
Hãy đối chiếu từng giá trị với dữ liệu dự định nhập, rồi kiểm tra công thức có chọn thiếu hoặc thừa ô không. Trong cách tính tổng sum, cần xác định sai khác nằm ở dữ liệu hay vùng tham chiếu trước khi sửa.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về nội dung học Excel tại Trung Tâm Đào Tạo Kế Toán Biên Hòa? Liên hệ 0818 552 558 để trao đổi nhu cầu học tập.
Tham khảo: Trung Tâm Đào Tạo Kế Toán Biên Hòa
Tham khảo: Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Hàm Tính Tổng SUM Trong Excel
Mời bạn để lại câu hỏi hoặc chia sẻ cảm nhận bên dưới.
Bình luận
Bạn có câu hỏi hoặc kinh nghiệm muốn chia sẻ? Hãy để lại bình luận.